dừ tử
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất mệt mỏi, kiệt sức: "dừ tử" miêu tả trạng thái cơ thể hoặc tinh thần bị suy nhược đến mức không còn sức lực, thường do làm việc quá sức, bị đánh đập hoặc trải qua một trải nghiệm khó khăn.
- Ở tình trạng tồi tệ, không còn sức chống cự: Từ này mang sắc thái mạnh, nhấn mạnh sự yếu ớt, rệu rã.
Ví dụ sử dụng
- (Sau một ngày làm việc cực nhọc, anh ấy mệt đến mức kiệt sức.)
- (Cậu ta bị đánh tới mức không còn sức lực, nằm bất động dưới sàn.)
- (Xe cộ hư hỏng nặng nề, gần như không thể sử dụng sau tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dừ tử" thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái như "mệt", "đánh", "hư" để nhấn mạnh mức độ cực đoan.
- Nó mệt dừ tử, không thể đứng dậy nổi. (Nó mệt đến mức kiệt quệ, không thể tự đứng dậy được.)
- "dừ tử" có thể dùng trong văn nói hàng ngày nhưng mang tính khẩu ngữ, thường xuất hiện trong các tình huống miêu tả sự kiệt sức hoặc hư hỏng nặng.
- Cái máy này chạy lâu quá, hư dừ tử rồi. (Cái máy này chạy quá lâu, hư hỏng nặng không thể dùng được nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhừ tử (tính từ): đồng nghĩa hoàn toàn với "dừ tử", thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Việt.
- Nó bị đánh nhừ tử. (Nó bị đánh tới mức kiệt quệ.)
Từ đồng nghĩa
- Kiệt sức: mất hết sức lực.
- Sau cuộc chạy marathon, tôi kiệt sức. (Sau cuộc chạy marathon, tôi mất hết sức lực.)
- Rã rời: cơ thể mỏi mệt, không còn chút sức lực nào.
- Cả ngày leo núi khiến chân tay rã rời. (Cả ngày leo núi khiến chân tay mỏi mệt rã rời.)
- Hư hỏng nặng: tình trạng đồ vật bị hỏng đến mức không sửa chữa được.
- Chiếc điện thoại rơi từ tầng cao, hư hỏng nặng. (Chiếc điện thoại rơi từ tầng cao, hỏng nặng không dùng được.)
Thành ngữ liên quan
- Mệt dừ tử như chó: thành ngữ so sánh, nhấn mạnh sự kiệt sức đến mức thảm hại.
- Anh ấy chạy đuổi theo xe buýt suốt 2km, mệt dừ tử như chó. (Anh ấy chạy đuổi theo xe buýt 2km, mệt kiệt sức.)